Chưa bao giờ ba chữ "chuyển đổi số" lại tràn ngập trong cuộc sống đời thường của người dân nhiều đến thế. Nó không còn là những thuật ngữ nằm im trong các nghị quyết hay phòng họp máy lạnh, nó đã hiện diện ngay trên bàn tay rám nắng của người nông dân đang tra giá lúa qua smartphone, hay ở chiếc máy tính bảng của anh cán bộ xã đang xử lý hồ sơ trực tuyến. Tất cả đang là những mảnh ghép của một bức tranh lớn mà Chính phủ đặt mục tiêu hoàn thiện trong thập niên này.
Trong bức tranh ấy, Nghệ An - một trong những tỉnh có diện tích lớn nhất cả nước (xếp thứ 4 trong 34 tỉnh, thành phố sau sắp xếp hành chính năm 2025), địa hình phức tạp, dân số đông - đang chứng minh rằng chuyển đổi số không phải đặc quyền của những đô thị lớn.
Hành trình chuyển đổi số quốc gia được khởi động bài bản từ năm 2020 với Quyết định 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030". Văn bản này đặt ra ba trụ cột cốt lõi: chính quyền số, kinh tế số và xã hội số - ba chiều kích bao quát từ bộ máy nhà nước đến từng người dân.
Bước ngoặt quan trọng tiếp theo đến vào cuối năm 2024, khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đây được xem là nghị quyết có tầm chiến lược cao nhất từ trước đến nay về chuyển đổi số, thể hiện quyết tâm chính trị đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia dẫn đầu khu vực về kinh tế số vào năm 2030. Tiếp nối, Chính phủ ban hành Nghị quyết 71/NQ-CP ngày 01/4/2025, cụ thể hóa các nhiệm vụ và giải pháp thực hiện, tạo thành hệ thống chính sách đồng bộ từ trung ương đến địa phương.
Năm 2024, Chỉ số Chuyển đổi số quốc gia (DTI) đạt 0,7955, tăng 8,6% so với năm 2023 (Bộ KH&CN, 2025) - mức tăng được đánh giá là có ý nghĩa trong bối cảnh nền tảng đã ở mức tương đối cao. Trên bảng xếp hạng quốc tế, Việt Nam tăng 15 bậc về Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI), vươn lên vị trí 71/193 quốc gia (Liên Hợp Quốc, 2024).
Hạ tầng số cũng đạt những cột mốc đáng ghi nhận: mạng băng rộng di động đã phủ đến 99,3% số thôn, bản trên cả nước; tốc độ internet di động đạt 146,64 Mb/giây, đứng thứ 20 thế giới; mạng 5G đã phủ sóng khoảng 26% khu dân cư, mở ra cơ sở hạ tầng cho các ứng dụng công nghệ thế hệ mới (Bộ KH&CN, 2025).
Chủ đề của Ngày Chuyển đổi số Quốc gia 2025 - "Chuyển đổi số toàn dân, toàn diện, toàn trình để tăng tốc, bứt phá phát triển kinh tế số" - phản ánh định hướng rõ ràng: không chỉ dừng lại ở hạ tầng và chính quyền, mà phải lan tỏa đến từng người dân, từng doanh nghiệp, trong toàn bộ vòng đời của một dịch vụ hay quy trình.
Dù vậy, bức tranh không hoàn toàn thuận chiều. Sự chênh lệch về chỉ số chuyển đổi số giữa các tỉnh, thành vẫn còn khá lớn, với nhóm đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng dẫn xa các tỉnh miền núi, biên giới. Nguồn nhân lực công nghệ thông tin chất lượng cao phân bố không đều; an toàn thông tin mạng vẫn là bài toán chưa có lời giải triệt để; và tâm lý ngại thay đổi ở một bộ phận cán bộ, người dân vẫn là rào cản thực tế.
Nghệ An là một trong những tỉnh sớm xây dựng nghị quyết chuyên đề về chuyển đổi số. Nghị quyết 09-NQ/TU ngày 5/8/2022 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh đề ra mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp chuyển đổi số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Bám sát các định hướng quốc gia, tỉnh liên tục cập nhật và ban hành các kế hoạch triển khai - đặc biệt là sau khi Nghị quyết 57-NQ/TW có hiệu lực, tỉnh nhanh chóng có Kế hoạch hành động số 328-KH/TU (24/4/2025) và Kế hoạch số 348/KH-UBND (14/5/2025), thể hiện sự vào cuộc chủ động của cả hệ thống chính trị.
Chiến lược của Nghệ An xoay quanh ba trụ cột: chính quyền số - hiện đại hóa bộ máy hành chính; kinh tế số - thúc đẩy doanh nghiệp và thương mại điện tử; xã hội số - đưa dịch vụ số đến với người dân, kể cả vùng sâu, vùng xa.
Dấu ấn rõ nét nhất trong giai đoạn gần đây là thứ hạng của Nghệ An trên bản đồ thương mại điện tử quốc gia. Năm 2025, tỉnh đứng thứ 12 toàn quốc về Chỉ số Thương mại điện tử (EBI) và dẫn đầu khu vực Bắc Trung Bộ (VECOM, 2025) - một vị trí không nhỏ với một tỉnh thường được biết đến qua nông nghiệp và xuất khẩu lao động. Doanh nghiệp nhỏ và vừa ngày càng tham gia các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, TikTok Shop; nông sản đặc sản Nghệ An - từ cam Vinh, gà đen Kỳ Sơn đến mật ong rừng Tương Dương - đã có mặt trên các kênh bán hàng trực tuyến, tiếp cận người tiêu dùng cả nước và bước đầu vươn ra thị trường quốc tế.
Về chính quyền số, toàn bộ dịch vụ công thiết yếu đã được tích hợp lên Cổng dịch vụ công tỉnh và kết nối với Cổng dịch vụ công quốc gia. Hệ thống một cửa điện tử được triển khai từ cấp tỉnh xuống cấp huyện và nhiều xã, góp phần rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết thủ tục hành chính (Sở TT&TT Nghệ An, 2024). Về xã hội số, bệnh án điện tử, hồ sơ học bạ số và thanh toán không dùng tiền mặt đang được mở rộng áp dụng tại nhiều đơn vị y tế và giáo dục trên địa bàn tỉnh. Đặc biệt, chương trình phổ cập kỹ năng số cho người dân - ưu tiên vùng nông thôn, miền núi - đang tạo nền tảng để người dân thực sự tham gia vào hệ sinh thái số, không chỉ dừng lại ở vai trò người dùng thụ động.
Dù có những kết quả khích lệ, Nghệ An vẫn đối mặt với thách thức đặc thù của một tỉnh có địa bàn rộng, đa dạng dân tộc và mức độ phát triển không đồng đều giữa các vùng. Khoảng cách số giữa thành phố Vinh, thị xã Thái Hòa với các huyện miền núi như Kỳ Sơn, Tương Dương, Quế Phong còn khá lớn. Nguồn nhân lực CNTT - đặc biệt là kỹ sư, chuyên gia có trình độ cao - vẫn có xu hướng dịch chuyển về các đô thị lớn. Ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong quản trị địa phương mới ở bước khởi đầu.
Khi chúng ta đặt Nghệ An vào bức tranh toàn quốc, chúng ta có thể thấy:
Về tốc độ chính sách, Nghệ An phản ứng nhanh với các định hướng quốc gia - nghị quyết tỉnh xuất hiện sớm và kế hoạch hành động được ban hành kịp thời sau các văn bản trung ương. Đây là lợi thế so với nhiều địa phương còn chậm trễ trong khâu triển khai.
Về kết quả định lượng, vị trí thứ 12 toàn quốc về EBI cho thấy Nghệ An vượt kỳ vọng của một tỉnh trung du miền núi. Tuy nhiên, chỉ số này tập trung vào thương mại điện tử, trong khi các chỉ số toàn diện hơn về chính quyền số hay mức độ ứng dụng AI, dữ liệu lớn vẫn cần thêm thời gian để đánh giá.
Về điểm tương đồng với xu hướng quốc gia, cả Việt Nam và Nghệ An đều đang đối mặt với cùng một bài toán: làm thế nào để chuyển đổi số không chỉ là những con số trên báo cáo, mà thực sự cải thiện đời sống người dân và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
Về lợi thế riêng của Nghệ An, tỉnh có tiềm năng lớn ở mảng kinh tế số nông nghiệp - kết nối nông sản đặc sản với thị trường qua nền tảng số; và ở giáo dục - với số lượng học sinh, sinh viên đông, đây là nguồn nhân lực số tương lai nếu được đào tạo bài bản.
Chuyển đổi số không phải đích đến, mà là hành trình liên tục và ngày càng đòi hỏi sự sáng tạo trong cách tiếp cận. Với nền tảng chính sách đồng bộ từ trung ương đến địa phương và những kết quả bước đầu đáng khích lệ, cả Việt Nam lẫn Nghệ An đang đứng trước cơ hội chuyển sang giai đoạn tăng tốc thực chất. Để giai đoạn này thực sự tạo ra khác biệt, một số hướng ưu tiên đáng được lưu ý:
- 1, thu hẹp khoảng cách số nội tỉnh - đầu tư hạ tầng và đào tạo nhân lực số cho các huyện miền núi, đồng thời có chương trình hỗ trợ đặc thù cho đồng bào dân tộc thiểu số tiếp cận và sử dụng dịch vụ số.
- 2, gắn chuyển đổi số với thế mạnh kinh tế địa phương - đặc biệt là nông nghiệp, du lịch và công nghiệp chế biến. Mỗi chuỗi giá trị nông sản cần có chiến lược số hóa riêng, từ truy xuất nguồn gốc đến phân phối trực tuyến.
- 3, đầu tư vào con người - giữ chân và thu hút nhân lực CNTT chất lượng cao về làm việc tại Nghệ An, đồng thời tích hợp tư duy số vào chương trình đào tạo từ phổ thông đến đại học.
- 4, đo lường và minh bạch kết quả - công bố định kỳ các chỉ số chuyển đổi số cấp tỉnh, huyện để người dân và doanh nghiệp có thể giám sát và tham gia.
Với quyết tâm chính trị rõ ràng và vị thế đang lên trên bản đồ kinh tế số quốc gia, Nghệ An hoàn toàn có cơ sở để trở thành một hình mẫu chuyển đổi số của vùng Bắc Trung Bộ trong những năm tới.